Quảng cáo
Rory Hale đang thi đấu cho Cliftonville. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cliftonville vs St Joseph's (18 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (22 thg 5, 2023)
Cliftonville: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cliftonville ở mùa giải 2026/2027, Rory Hale thi đấu 1194 phút và đá chính 13 trận.
Cliftonville: 77 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Crusaders: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derry City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cliftonville, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rory Hale năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Rory Hale đang thi đấu cho Cliftonville.
Chiều cao của Rory Hale: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cliftonville | 29 tuổi | 250 N € | |
| Cliftonville | 29 tuổi | 200 N € | |
| Cliftonville | 28 tuổi | 225 N € | |
| Cliftonville | 28 tuổi | 175 N € | |
| Cliftonville | 27 tuổi | 275 N € | |
| Cliftonville | 27 tuổi | 275 N € | |
| Cliftonville | 26 tuổi | 275 N € | |
| Cliftonville | 26 tuổi | 150 N € | |
| Cliftonville | 25 tuổi | 75 N € | |
| Cliftonville | 24 tuổi | 75 N € |
Rory Hale mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rory Hale mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 171. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Cliftonville | 2 | 171 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Cliftonville | 17 | 1.316 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bắc Ireland | Cliftonville | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bắc Ireland | Cliftonville | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Thử thách Scotland | Cliftonville | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Cliftonville | 27 | 1.979 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League |
| Cliftonville |
| 2 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bắc Ireland | Cliftonville | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Bắc Ireland | Cliftonville | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| Cúp Thử thách Scotland | Cliftonville | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Cliftonville | 16 | 918 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bắc Ireland | Cliftonville | 2 | 87 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bắc Ireland | Cliftonville | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Cliftonville | 4 | 216 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Crusaders | 4 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Europa League | Crusaders | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Derry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Derry City | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|