Quảng cáo
Rory Holden đang thi đấu cho The New Saints. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 29, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: The New Saints vs Flora Tallinn (31 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (8 thg 6, 2023)
The New Saints: 13 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của The New Saints ở mùa giải 2026/2027, Rory Holden thi đấu 544 phút và đá chính 7 trận.
The New Saints: 28 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Walsall: 63 trận, 6 bàn, 11 kiến tạo
Rochdale: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: The New Saints, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rory Holden năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Rory Holden đang thi đấu cho The New Saints.
Chiều cao của Rory Holden: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| The New Saints | 28 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 28 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 27 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 27 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 26 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 26 tuổi | 100 N € | |
| Port Vale | 25 tuổi | 150 N € | |
| Port Vale | 25 tuổi | 100 N € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Rory Holden mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rory Holden mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 95. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | The New Saints | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | The New Saints | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | The New Saints | 2 | 199 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | The New Saints | 8 | 603 | 2 | 0 | 6,8 |
| Champions League | The New Saints | 4 | 157 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | The New Saints | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Scottish Challenge Cup |
| The New Saints |
| 4 |
| 220 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Europa Conference League | The New Saints | 2 | 156 | 1 | 0 | – |
| Champions League | The New Saints | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Port Vale | 11 | 377 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Port Vale | 3 | 142 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp FA | Port Vale | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Walsall | 21 | 1.707 | 4 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Walsall | 3 | 87 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Walsall | 29 | 2.005 | 2 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Walsall | 4 | 298 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Cúp FA | Walsall | 3 | 202 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Rochdale | 5 | 333 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Walsall | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,5 |