Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 177 cm. 2024-2025: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Peterhead vs Stirling Albion (18 tháng 1, 2025).
Cập nhật:
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ross Davidson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ross Davidson: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Ross Davidson mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ross Davidson mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 729. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Stirling Albion | 14 | 588 | 1 | 0 | 6,1 |
| Scottish Cup | Stirling Albion | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Stirling Albion | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Stirling Albion | 7 | 563 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stirling Albion | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Stirling Albion | 28 | 1.828 | 2 | 2 | 6,4 |
| Scottish Cup |
| Stirling Albion |
| 2 |
| 188 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| Scottish Challenge Cup | Stirling Albion | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | East Fife | 4 | 305 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | East Fife | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | East Fife | 18 | 1.557 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 5 | 450 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | East Fife | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | East Fife | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish Cup | East Fife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |