Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (2 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 100 N € | |
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 100 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 100 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 22 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 22 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone |
Cập nhật:
Ross Sinclair đang thi đấu cho Saint Johnstone. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ross Sinclair mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ross Sinclair ra sân là Saint Mirren vs Partick Thistle, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 5, 2026.
St Mirren: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montrose: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
East Fife: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Johnstone, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ross Sinclair năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 2001.
Vị trí: Thủ môn.
Ross Sinclair đang thi đấu cho Saint Johnstone.
Chiều cao của Ross Sinclair: 175 cm.
| 20 tuổi |
| 50 N € |
| Saint Johnstone | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ross Sinclair mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ross Sinclair mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| Championship (Scotland) | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 11 | 945 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Scottish League Cup | St Johnstone | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| League One (Scotland) | Montrose | 18 |
| 1.619 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Montrose | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Scottish League Cup | East Fife | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | East Fife | 3 | 270 | 0 | 0 | – |