Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa (3 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (19 thg 12, 2022)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rotem Hatuel năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Rotem Hatuel: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Rotem Hatuel mùa giải 2025-2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Haifa | 28 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Haifa | 27 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 27 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 26 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 26 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 26 tuổi | 800 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Hapoel Beer Sheva | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hapoel Beer Sheva | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 24 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 23 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 23 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Nof HaGalil | 22 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Umm Al Fahm | 21 tuổi | 100 N € | |
| Hapoel Akko | 21 tuổi | 50 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 20 tuổi | 50 N € |
Rotem Hatuel mùa giải 2025-2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.201. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 26 | 1.201 | 3 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 3 | 191 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 31 | 1.663 | 9 | 1 | 6,8 |
| Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva |
| 26 |
| 1.422 |
| 10 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 10 | 539 | 3 | 1 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 3 | 97 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 2 | 116 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | Hapoel Be'er Sheva | 4 | 124 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 2 | 31 | 1 | 0 | – | |
| Siêu cúp Israel | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 56 | 0 | 0 | – |