Quảng cáo
Cao nhất: 850 N € (16 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Roy Kortsmit đang thi đấu cho NAC Breda. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Roy Kortsmit mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roy Kortsmit ra sân là Ajax vs NAC Breda, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 4, 2025.
Trang liên quan: NAC Breda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roy Kortsmit năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 8, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Roy Kortsmit đang thi đấu cho NAC Breda.
Chiều cao của Roy Kortsmit: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| NAC Breda | 33 tuổi | 125 N € | |
| NAC Breda | 33 tuổi | 150 N € | |
| NAC Breda | 32 tuổi | 200 N € | |
| NAC Breda | 32 tuổi | 275 N € | |
| NAC Breda | 31 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 31 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 30 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 30 tuổi | 300 N € | |
| NAC Breda | 29 tuổi | 225 N € | |
| NAC Breda | 29 tuổi | 225 N € | |
| NAC Breda | 29 tuổi | 225 N € | |
| NAC Breda | 28 tuổi | 275 N € | |
| NAC Breda | 28 tuổi | 275 N € | |
| Almere City | 27 tuổi | 300 N € | |
| Almere City | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sparta Rotterdam | 26 tuổi | 350 N € | |
| Sparta Rotterdam | 26 tuổi | 600 N € | |
| Sparta Rotterdam | 25 tuổi | 600 N € | |
| Sparta Rotterdam | 25 tuổi | 850 N € | |
| Sparta Rotterdam | 24 tuổi | 500 N € | |
| Sparta Rotterdam | 24 tuổi | 500 N € | |
| Sparta Rotterdam | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sparta Rotterdam | 23 tuổi | 250 N € | |
| Sparta Rotterdam | 22 tuổi | 175 N € | |
| Sparta Rotterdam | 22 tuổi | 150 N € | |
| Sparta Rotterdam | 21 tuổi | 100 N € | |
| Sparta Rotterdam | 21 tuổi | 50 N € | |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 50 N € | |
| Sparta Rotterdam | 18 tuổi | 50 N € |
Roy Kortsmit mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roy Kortsmit mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 23 | 2.047 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 40 | 3.588 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NAC Breda | 3 | 300 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 14 | 1.238 | 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |