Quảng cáo
Roy Steur đang thi đấu cho Volendam. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Volendam vs De Graafschap (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội |
|---|
Volendam: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Volendam ở mùa giải 2026/2027, Roy Steur thi đấu 570 phút và đá chính 6 trận.
Volendam: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
PSV Eindhoven U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayer Leverkusen U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Volendam, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roy Steur năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2005.
Vị trí: Thủ môn.
Roy Steur đang thi đấu cho Volendam.
Chiều cao của Roy Steur: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Volendam | 21 tuổi | 200 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 125 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 20 tuổi | 150 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 175 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 175 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Roy Steur mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roy Steur mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 660. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 7 | 570 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Volendam | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 3 | 209 | 0 | 0 | 5,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Jong PSV Eindhoven Youth |
| 8 |
| 720 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | PSV Eindhoven U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải U19 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giải U19 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Bayer Leverkusen U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Youth League (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|