Quảng cáo
Rubén Escobar đang thi đấu cho Envigado. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 35, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2025: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Envigado vs Aguilas Doradas (11 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (13 thg 10, 2020)
Envigado: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
General Caballero JLM: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guairena: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palmaflor del Trópico: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nueve de Octubre: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sol de America: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Envigado, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rubén Escobar năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 2, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Rubén Escobar đang thi đấu cho Envigado.
Chiều cao của Rubén Escobar: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày |
|---|
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Envigado | 34 tuổi | 50 N € | |
| Envigado | 33 tuổi | 50 N € | |
| Envigado | 33 tuổi | 50 N € | |
| General Caballero JLM | 32 tuổi | 125 N € | |
| Sol de America | 30 tuổi | 200 N € | |
| Sol de America | 30 tuổi | 200 N € | |
| Sol de America | 29 tuổi | 300 N € | |
| Sportivo Luqueno | 29 tuổi | 300 N € |
Rubén Escobar mùa giải 2025: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rubén Escobar mùa giải 2025: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Envigado | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | General Caballero JLM | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Palmaflor del Trópico | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Palmaflor del Trópico |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| 2022-2023 | Copa Bolivia | Guairena | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Nueve de Octubre | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Nueve de Octubre | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Guairena | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa Sudamericana | Guairena | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 17 | 1.530 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Sol de America | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Sportivo Luqueno | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa Sudamericana | Sol de America | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 10 | 900 | 0 | 0 | – |
|---|