Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (1 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Rubén Sánchez đang thi đấu cho Buriram United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Rubén Sánchez mùa giải 2025-2026: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rubén Sánchez ra sân là Buriram United vs Muangthong United, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 3, 2026.
Buriram United: 12 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Las Palmas: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
OKMK Olmaliq: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Buriram United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rubén Sánchez năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 11, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Rubén Sánchez đang thi đấu cho Buriram United.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buriram United | 31 tuổi | 300 N € | |
| AGMK | 31 tuổi | 350 N € | |
| AGMK | 30 tuổi | 300 N € | |
| AGMK | 30 tuổi | 350 N € | |
| AGMK | 29 tuổi | 300 N € | |
| AGMK | 29 tuổi | 400 N € | |
| AGMK | 28 tuổi | 450 N € | |
| Termez Surkhon | 27 tuổi | 400 N € | |
| Rayo Majadahonda | 27 tuổi | 300 N € | |
| Rayo Majadahonda | 27 tuổi | 300 N € | |
| Rayo Majadahonda | 26 tuổi | 300 N € | |
| Rayo Majadahonda | 26 tuổi | 250 N € | |
| Rayo Majadahonda | 26 tuổi | 250 N € | |
| Rayo Majadahonda | 25 tuổi | 200 N € | |
| Recreativo Huelva | 25 tuổi | 200 N € | |
| Recreativo Huelva | 24 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 24 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 24 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 23 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 23 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 22 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Rubén Sánchez: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Rubén Sánchez mùa giải 2025-2026: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rubén Sánchez mùa giải 2025-2026: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 624. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 8 | 535 | 4 | 0 | 7,3 |
| AFC Champions League Elite | Buriram United | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Las Palmas | 3 | 252 | 1 | 0 | 7,1 |
| AFC Champions League | OKMK Olmaliq | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 | Copa del Rey | Rayo Majadahonda | 3 | 171 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | La Liga | Sporting Gijon | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,3 |