Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm. Rubert Quijada mùa giải 2024: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rubert Quijada ra sân là Rayo Zuliano vs Caracas, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 11, 2024.
Caracas: 62 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Aguilas Doradas: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alianza Lima: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Gharafa Sports Club: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rubert Quijada năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 2, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Rubert Quijada: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Venezuela.
Rubert Quijada mùa giải 2024: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rubert Quijada mùa giải 2024: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.723. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Caracas | 20 | 1.480 | 1 | 0 | 6,6 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Caracas | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Caracas | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Caracas | 20 | 1.684 | 4 | 0 | 6,8 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Caracas | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Caracas |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2022 | CONMEBOL Copa Libertadores | Caracas | 4 | 308 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Aguilas Doradas | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 13 | 1.124 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Caracas | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Caracas | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Gharafa Sports Club | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,7 |