Quảng cáo
Cao nhất: 475 N € (27 thg 10, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 75 N € | |
| Marathon | 34 tuổi | 125 N € | |
| Marathon | 34 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Pereira | 33 tuổi | 150 N € | |
| Motagua | 33 tuổi | 250 N € | |
| Motagua | 32 tuổi | 300 N € | |
| Nantong Zhiyun | 32 tuổi | 300 N € | |
| Nantong Zhiyun |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Rubilio Castillo mùa giải 2025: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rubilio Castillo ra sân là Llaneros vs Deportivo Pereira, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 4, 2025.
Deportivo Pereira: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Motagua: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nantong Zhiyun: 26 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Saprissa: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Pari: 27 trận, 11 bàn, 0 kiến tạo
Tondela: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rubilio Castillo năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Rubilio Castillo: 183 cm.
| 31 tuổi |
| 250 N € |
| Royal Pari | 29 tuổi | 475 N € |
| Royal Pari | 29 tuổi | 325 N € |
| Tondela | 28 tuổi | 200 N € |
| Deportivo Saprissa | 27 tuổi | 300 N € |
| Deportivo Saprissa | 27 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Honduras.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Rubilio Castillo mùa giải 2025: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rubilio Castillo mùa giải 2025: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 400. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pereira | 10 | 400 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga Nacional (Honduras) | Motagua | 3 | 171 | 0 | 0 | – |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 4 | 292 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Honduras |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 14 | 1.062 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 66 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 7 | 609 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Liga Nacional (Guatemala) | Deportivo Saprissa | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 12 | 406 | 4 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 93 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 6 | 298 | 4 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 7 | 331 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Royal Pari | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| CONCACAF League | Motagua | 3 | 224 | 0 | 0 | – | |
| Liga Nacional (Honduras) | Motagua | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | CONCACAF Champions Cup | Motagua | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |