Quảng cáo
Rubin Colwill đang thi đấu cho Cardiff City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 24, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wolverhampton Wanderers vs Cardiff City (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (11 thg 5, 2026)
Cardiff City: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cardiff City ở mùa giải 2026/2027, Rubin Colwill thi đấu 322 phút và đá chính 3 trận.
Cardiff City: 197 trận, 24 bàn, 19 kiến tạo
Trang liên quan: Cardiff City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rubin Colwill năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Rubin Colwill đang thi đấu cho Cardiff City.
Chiều cao của Rubin Colwill: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Rubin Colwill mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cardiff City | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Cardiff City | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cardiff City | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cardiff City | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Cardiff City | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Cardiff City | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cardiff City | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cardiff City | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cardiff City | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Cardiff City | 19 tuổi | 500 N € | |
| Cardiff City | 18 tuổi | 100 N € |
Rubin Colwill mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 359. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Cardiff City | 6 | 322 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Cardiff City | 31 | 2.412 | 8 | 6 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 4 | 299 | 1 | 2 | 7,6 | |
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Championship (Anh) |
| Cardiff City |
| 43 |
| 2.514 |
| 1 |
| 4 |
| 6,6 |
| Cúp FA | Cardiff City | 3 | 273 | 2 | 0 | 7,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 2 | 153 | 2 | 0 | 7,7 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Cardiff City | 36 | 1.586 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 3 | 270 | 2 | 2 | 8,1 | |
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 454 | 3 | 2 | 7,0 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Cardiff City | 20 | 588 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 38 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 34 | 1.658 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 2 | 96 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Cardiff City | 6 | 191 | 0 | 0 | – |
|---|