Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 189 cm. 2024-2025: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Viseu vs Penafiel (14 tháng 5, 2022).
Cập nhật:
Penafiel: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Feirense: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Tondela: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Setubal: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ruca năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ruca: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Ruca mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ruca mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 78. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Penafiel | 1 | 78 | 1 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Bulgaria | Penafiel | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Penafiel | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 17 | 1.241 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Penafiel | 2 | 95 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 22 | 795 | 0 | 2 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 4 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 8 | 663 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 23 | 1.372 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|