Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (29 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Rui Pedro đang thi đấu cho Al Okhdood. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Rui Pedro mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rui Pedro ra sân là Al-Jandal vs Al Okhdood, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Al Okhdood: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Okhdood ở mùa giải 2026/2027, Rui Pedro thi đấu 458 phút và đá chính 6 trận.
Al Okhdood: 8 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Hatayspor: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Penafiel: 34 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Leixoes: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Okhdood, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 450 N € | |
| Hatayspor | 27 tuổi | 500 N € | |
| Hatayspor | 27 tuổi | 600 N € | |
| Hatayspor | 26 tuổi | 650 N € | |
| Hatayspor | 26 tuổi | 600 N € | |
| Hatayspor | 26 tuổi | 650 N € | |
| Hatayspor | 25 tuổi | 700 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 25 tuổi | 800 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 25 tuổi | 450 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 24 tuổi | 400 N € | |
| Penafiel | 24 tuổi | 175 N € | |
| Penafiel | 24 tuổi | 200 N € | |
| Penafiel | 23 tuổi | 225 N € | |
| Leixoes | 22 tuổi | 150 N € | |
| Recreativo Huelva | 21 tuổi | 250 N € | |
| Varzim | 21 tuổi | 250 N € | |
| Varzim | 20 tuổi | 350 N € | |
| Boavista | 20 tuổi | 800 N € | |
| Boavista | 19 tuổi | 800 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Porto B | 18 tuổi | 75 N € |
Rui Pedro năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Rui Pedro đang thi đấu cho Al Okhdood.
Chiều cao của Rui Pedro: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Rui Pedro mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rui Pedro mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 548. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al Okhdood | 7 | 458 | 1 | 2 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Okhdood | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,2 | |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 4 | 331 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 11 | 728 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Penafiel | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Penafiel | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 19 | 868 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 13 | 761 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Leixoes | 9 | 236 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 19 | 497 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 9 | 180 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|