Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 42, Chiều cao: 190 cm. 2020-2021: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montenegro vs Norway (31 tháng 3, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Hertha Berlin: 169 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rune Jarstein năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 1984.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Rune Jarstein: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Rune Jarstein mùa giải 2020-2021: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rune Jarstein mùa giải 2020-2021: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.125.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Hertha Berlin | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Hertha Berlin | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 |
| 0 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Hertha Berlin | 29 | 2.548 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hertha Berlin | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Hertha Berlin | 31 | 2.745 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hertha Berlin | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Hertha Berlin | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hertha Berlin | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Hertha Berlin | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hertha Berlin | 29 | 2.565 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2009-2010 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|