Cao nhất: 400 N € (16 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Ruslan Dedukh đang thi đấu cho Victoria Mykolaivka. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 300 N €. Ruslan Dedukh mùa giải 2024-2025: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ruslan Dedukh ra sân là Metalist 1925 Kharkiv vs Livyi Bereh, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 6, 2025.
Victoria Mykolaivka: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Victoria Mykolaivka ở mùa giải 2026/2027, Ruslan Dedukh thi đấu 316 phút và đá chính 4 trận.
Livyi Bereh: 32 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Nyva Ternopil: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hirnyk-Sport: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Victoria Mykolaivka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ruslan Dedukh năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Livyi Bereh | 28 tuổi | 300 N € | |
| Livyi Bereh | 27 tuổi | 350 N € | |
| Livyi Bereh | 27 tuổi | 400 N € | |
| Livyi Bereh | 26 tuổi | 400 N € | |
| Livyi Bereh | 26 tuổi | 200 N € | |
| Livyi Bereh | 25 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 24 tuổi | 50 N € | |
| Nyva Ternopil | 24 tuổi | 75 N € | |
| Nyva Ternopil | 24 tuổi | 75 N € | |
| Nyva Ternopil | 23 tuổi | 75 N € | |
| Hirnyk Sport | 23 tuổi | 50 N € |
Ruslan Dedukh đang thi đấu cho Victoria Mykolaivka.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ruslan Dedukh mùa giải 2024-2025: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ruslan Dedukh mùa giải 2024-2025: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.061. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Livyi Bereh | 22 | 1.881 | 3 | 0 | 6,4 |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Livyi Bereh | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Livyi Bereh | 7 | 580 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Livyi Bereh | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Nyva Ternopil | 9 | 249 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) |
| 13 |
| 524 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Nyva Ternopil | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Nyva Ternopil | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Hirnyk-Sport | 6 | 281 | 0 | 0 | – |