Quảng cáo
Ruslan Kul đang thi đấu cho Orenburg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 12 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Akhmat Grozny vs Orenburg (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (22 thg 9, 2026)
Orenburg: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orenburg ở mùa giải 2026/2027, Ruslan Kul thi đấu 882 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Orenburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ruslan Kul năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Ruslan Kul đang thi đấu cho Orenburg.
Chiều cao của Ruslan Kul: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Ruslan Kul mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Orenburg | 26 tuổi | 800 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shinnik | 25 tuổi | 400 N € | |
| Shinnik | 25 tuổi | 300 N € | |
| Shinnik | 24 tuổi | 300 N € | |
| KAMAZ | 24 tuổi | 350 N € | |
| KAMAZ | 23 tuổi | 350 N € | |
| Rodina | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rodina | 22 tuổi | 250 N € | |
| Sokol | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sokol | 21 tuổi | 175 N € | |
| Lokomotiv Moscow Youth | 18 tuổi | 75 N € | |
| Lokomotiv Moscow Youth | 18 tuổi | 50 N € |
Ruslan Kul mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 972. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 11 | 882 | 2 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 9 | 239 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Nga | Rodina Moscow | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rodina Moscow | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,8 |