Quảng cáo
Rustam Ashurmatov đang thi đấu cho Esteghlal Tehran. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uzbekistan, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Esteghlal Tehran vs Al-Shamal Sports Club (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 850 N € (22 thg 11, 2022)
Esteghlal Tehran: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Esteghlal Tehran ở mùa giải 2026/2027, Rustam Ashurmatov thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Esteghlal Tehran: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rubin Kazan: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Gangwon: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gwangju: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Esteghlal Tehran, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rustam Ashurmatov năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 7, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Rustam Ashurmatov đang thi đấu cho Esteghlal Tehran.
Chiều cao của Rustam Ashurmatov: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uzbekistan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Esteghlal Tehran | 29 tuổi | 750 N € | |
| Esteghlal Tehran | 29 tuổi | 700 N € | |
| Rubin Kazan | 28 tuổi | 600 N € | |
| Rubin Kazan | 28 tuổi | 700 N € | |
| Rubin Kazan | 27 tuổi | 800 N € | |
| Rubin Kazan | 27 tuổi | 700 N € | |
| Rubin Kazan | 26 tuổi | 700 N € | |
| Navbahor Namangan | 26 tuổi | 850 N € | |
| Navbahor Namangan | 25 tuổi | 750 N € | |
| Gangwon | 25 tuổi | 700 N € | |
| Gangwon | 24 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 24 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 23 tuổi | 650 N € | |
| Gwangju | 23 tuổi | 475 N € | |
| Gwangju | 23 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 23 tuổi | 600 N € | |
| Gwangju | 23 tuổi | 600 N € | |
| Bunyodkor | 22 tuổi | 600 N € | |
| Bunyodkor | 21 tuổi | 500 N € | |
| Bunyodkor | 21 tuổi | 350 N € | |
| Bunyodkor | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bunyodkor | 20 tuổi | 250 N € | |
| Bunyodkor | 19 tuổi | 200 N € | |
| Bunyodkor | 19 tuổi | 150 N € | |
| Bunyodkor | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Rustam Ashurmatov mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rustam Ashurmatov mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 271. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Esteghlal Tehran | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 7 | 493 | 1 | 0 | 6,8 |
| Giải vô địch thế giới | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Esteghlal Tehran | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| 14 |
| 676 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rubin Kazan | 5 | 353 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 13 | 713 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rubin Kazan | 6 | 518 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Rubin Kazan | 4 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 246 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gangwon | 5 | 316 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gangwon | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gangwon | 8 | 653 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | UzbekistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 8 | 719 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|