Quảng cáo
Rustam Soirov đang thi đấu cho Esteghlal Dushanbe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tajikistan, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Istiklol Dushanbe vs Homs Al Fidaa (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (13 thg 12, 2021)
Istiklol Dushanbe: 28 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Esteghlal Dushanbe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rustam Soirov năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Rustam Soirov đang thi đấu cho Esteghlal Dushanbe.
Chiều cao của Rustam Soirov: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tajikistan.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Rustam Soirov mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Esteghlal Dushanbe | 23 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 23 tuổi | 175 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 22 tuổi | 125 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 22 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 21 tuổi | 225 N € | |
| Lokomotiv Tashkent | 21 tuổi | 250 N € | |
| Lokomotiv Tashkent | 20 tuổi | 300 N € | |
| Levadia Tallinn | 20 tuổi | 250 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 19 tuổi | 300 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 19 tuổi | 300 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 18 tuổi | 200 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 18 tuổi | 150 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 17 tuổi | 150 N € |
Rustam Soirov mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 196. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Challenge League | Istiklol Dushanbe | 3 | 196 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 5 | 314 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Istiklol Dushanbe | 6 | 434 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Istiklol Dushanbe | 6 | 253 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Cúp châu Á U23 (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp châu Á U23 (AFC) |
| TajikistanĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 38 | 1 | 0 | 8,1 |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Esiliiga (Estonia) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 4 | 293 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Uzbekistan | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Meistriliiga (Estonia) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua Thái Lan | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | AFC Champions League | Istiklol Dushanbe | 5 | 102 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | AFC Champions League | Istiklol Dushanbe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021 | AFC Champions League | Istiklol Dushanbe | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | AFC Champions League | Istiklol Dushanbe | 4 | 202 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2019 | World Championship U17 () | TajikistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 207 | 1 | 0 | – |
|---|