Cập nhật:
Rayan al Mousa đang thi đấu cho Damac. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ả Rập Xê-út, Tuổi: 32, Chiều cao: 174 cm. Rayan al Mousa mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rayan al Mousa ra sân là Al Hazem vs Al Okhdood, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2024.
Al Hazem: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Damac: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Taawoun: 109 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Al-Raed SFC: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Ahli: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Damac, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rayan al Mousa năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 7, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Rayan al Mousa đang thi đấu cho Damac.
Chiều cao của Rayan al Mousa: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ả Rập Xê-út.
Rayan al Mousa mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rayan al Mousa mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 684.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Hazem | 12 | 659 | 0 | 1 | 6,5 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Hazem | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Damac | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Damac | 15 | 166 | 0 | 0 | 6,4 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Damac | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022 | AFC Champions League | Al Taawoun | 3 | 277 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 |
| Al Taawoun |
| 17 |
| 843 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| AFC Champions League | Al Taawoun | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Taawoun | 24 | 1.172 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Taawoun | 3 | 120 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Al Taawoun | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | AFC Champions League | Al Taawoun | 4 | 252 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Taawoun | 13 | 666 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Super Cup | Al Taawoun | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Taawoun | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Damac | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Taawoun | 14 | 553 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Taawoun | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Taawoun | 23 | 1.938 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Raed SFC | 6 | 138 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ahli | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ahli | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|