Quảng cáo
Cao nhất: 400 N € (7 thg 8, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 188 cm. Ryan Bowman mùa giải 2024-2025: 21 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Bowman ra sân là Port Vale vs Cheltenham Town, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 1, 2025.
Cheltenham Town: 21 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Shrewsbury Town: 135 trận, 22 bàn, 5 kiến tạo
Exeter City: 101 trận, 29 bàn, 4 kiến tạo
Motherwell: 28 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Bowman năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Ryan Bowman: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Ryan Bowman mùa giải 2024-2025: 21 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 33 tuổi | 75 N € | |
| Cheltenham Town | 33 tuổi | 75 N € | |
| Shrewsbury Town | 32 tuổi | 100 N € | |
| Shrewsbury Town | 32 tuổi | 150 N € | |
| Shrewsbury Town | 31 tuổi | 225 N € | |
| Shrewsbury Town | 31 tuổi | 350 N € | |
| Shrewsbury Town | 30 tuổi | 400 N € | |
| Exeter City | 28 tuổi | 325 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 400 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 275 N € | |
| Motherwell | 25 tuổi | 125 N € | |
| Carlisle United | 18 tuổi | 50 N € |
Ryan Bowman mùa giải 2024-2025: 21 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 972. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 17 | 836 | 3 | 1 | 6,5 |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 37 | 1.671 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 3 | 186 | 3 | 0 | 7,6 | |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 3 | 128 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town |
| 1 |
| 60 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 38 | 1.596 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 42 | 3.091 | 10 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 3 | 259 | 3 | 0 | 7,8 | |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Exeter City | 42 | 3.473 | 14 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Exeter City | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Exeter City | 40 | 3.539 | 14 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Exeter City | 3 | 116 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Exeter City | 3 | 248 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Exeter City | 8 | 406 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 15 | 1.011 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 3 | 204 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|