Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Ryan Broom đang thi đấu cho Cheltenham Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Ryan Broom mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Broom ra sân là Accrington Stanley vs Cheltenham Town, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Cheltenham Town: 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cheltenham Town ở mùa giải 2026/2027, Ryan Broom thi đấu 386 phút và đá chính 4 trận.
Cheltenham Town: 136 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Fleetwood Town: 77 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Plymouth Argyle: 48 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Burton: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Peterborough United: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bristol Rovers: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cheltenham Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 29 tuổi | 150 N € | |
| Cheltenham Town | 29 tuổi | 200 N € | |
| Fleetwood Town | 28 tuổi | 225 N € | |
| Fleetwood Town | 28 tuổi | 250 N € | |
| Fleetwood Town | 27 tuổi | 300 N € | |
| Fleetwood Town | 27 tuổi | 350 N € | |
| Cheltenham Town | 26 tuổi | 350 N € | |
| Cheltenham Town | 26 tuổi | 350 N € | |
| Peterborough United | 25 tuổi | 350 N € | |
| Peterborough United | 24 tuổi | 250 N € |
Ryan Broom năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Ryan Broom đang thi đấu cho Cheltenham Town.
Chiều cao của Ryan Broom: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ryan Broom mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Broom mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 501. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 7 | 386 | 2 | 2 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Cheltenham Town | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 30 | 1.278 | 0 | 0 | 6,2 |
| FA Cup | Cheltenham Town | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cheltenham Town |
| 2 |
| 148 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 27 | 1.138 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Fleetwood Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Fleetwood Town | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Fleetwood Town | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 36 | 2.353 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Fleetwood Town | 4 | 236 | 2 | 0 | 7,2 | |
| FA Cup | Fleetwood Town | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Fleetwood Town | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 40 | 3.515 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 5 | 450 | 3 | 0 | 7,4 | |
| FA Cup | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 43 | 2.663 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Plymouth Argyle | 4 | 199 | 0 | 1 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Burton | 11 | 304 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Peterborough United | 15 | 475 | 1 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Peterborough United | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Peterborough United | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 35 | 2.969 | 7 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cheltenham Town | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 6 | 508 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|