Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (28 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Ryan Delaney đang thi đấu cho Oldham Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ryan Delaney mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Delaney ra sân là Oldham Athletic vs Salford City, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
Oldham Athletic: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oldham Athletic ở mùa giải 2026/2027, Ryan Delaney thi đấu 559 phút và đá chính 7 trận.
Oldham Athletic: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newport County: 58 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Swindon Town: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Morecambe: 53 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Scunthorpe United: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bolton Wanderers: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Oldham Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newport County | 29 tuổi | 100 N € | |
| Swindon Town | 29 tuổi | 125 N € | |
| Swindon Town | 28 tuổi | 150 N € | |
| Swindon Town | 28 tuổi | 150 N € | |
| Newport County | 27 tuổi | 225 N € | |
| Newport County | 27 tuổi | 250 N € | |
| Morecambe | 26 tuổi | 225 N € | |
| Morecambe | 26 tuổi | 200 N € | |
| Morecambe | 25 tuổi | 100 N € | |
| Cork City | 20 tuổi | 100 N € | |
| Burton | 19 tuổi | 100 N € |
Ryan Delaney năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 9, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Ryan Delaney đang thi đấu cho Oldham Athletic.
Chiều cao của Ryan Delaney: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ryan Delaney mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Delaney mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 721. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Oldham Athletic | 7 | 559 | 0 | 0 | 6,2 |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oldham Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Newport County | 17 | 1.447 | 1 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Swindon Town | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League Two (Anh) | Swindon Town | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) |
| Swindon Town |
| 21 |
| 1.657 |
| 1 |
| 1 |
| 6,3 |
| EFL Trophy | Swindon Town | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Newport County | 30 | 2.621 | 1 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Newport County | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Newport County | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newport County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Morecambe | 32 | 2.348 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Morecambe | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Morecambe | 13 | 919 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 20 | 1.735 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 2 | 135 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 4 | 211 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Wimbledon | 14 | 1.143 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp FA | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Rochdale | 24 | 2.042 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |