Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tampa Bay Rowdies vs Sporting Jax (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (30 thg 12, 2021)
Sporting Jax: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Falkirk: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Heart of Midlothian: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chennaiyin: 42 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United: 111 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Blackpool: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Edwards năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ryan Edwards: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Ryan Edwards mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkirk | 32 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 275 N € | |
| Chennaiyin | 31 tuổi | 325 N € | |
| Chennaiyin | 31 tuổi | 350 N € | |
| Chennaiyin | 30 tuổi | 325 N € | |
| Chennaiyin | 30 tuổi | 300 N € | |
| Dundee United | 29 tuổi | 300 N € | |
| Dundee United | 29 tuổi | 350 N € | |
| Dundee United | 29 tuổi | 375 N € | |
| Dundee United | 28 tuổi | 500 N € | |
| Dundee United | 28 tuổi | 500 N € | |
| Dundee United | 27 tuổi | 400 N € | |
| Dundee United | 27 tuổi | 350 N € | |
| Morecambe | 22 tuổi | 100 N € |
Ryan Edwards mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.089. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Sporting Jax | 21 | 1.819 | 0 | 0 | 6,3 |
| USL Cup (Mỹ) | Sporting Jax | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Sporting Jax | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 20 | 1.548 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 |
|---|
| Indian Super League (Ấn Độ) |
| Chennaiyin |
| 22 |
| 1.830 |
| 2 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 32 | 2.537 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Dundee United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 36 | 3.182 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 4 | 361 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Dundee United | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 24 | 2.102 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Dundee United | 4 | 360 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 4 | 331 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Blackpool | 21 | 1.707 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Blackpool | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Blackpool | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 96 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 23 | 2.031 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 14 | 1.235 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|