Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (31 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Ryan Hedges đang thi đấu cho Derby County. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Ryan Hedges mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Hedges ra sân là Queens Park Rangers vs Derby County, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Derby County: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Derby County ở mùa giải 2026/2027, Ryan Hedges thi đấu 523 phút và đá chính 7 trận.
Derby County: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers: 145 trận, 8 bàn, 14 kiến tạo
Blackburn Rovers U21: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 86 trận, 18 bàn, 15 kiến tạo
Barnsley: 46 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Derby County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | 30 tuổi | 700 N € | |
| Blackburn Rovers | 30 tuổi | 800 N € | |
| Blackburn Rovers | 29 tuổi | 900 N € | |
| Blackburn Rovers | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 26 tuổi | 600 N € | |
| Aberdeen | 26 tuổi | 800 N € | |
| Aberdeen | 25 tuổi | 800 N € | |
| Aberdeen | 25 tuổi | 800 N € | |
| Aberdeen | 25 tuổi | 500 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 500 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 250 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 250 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 250 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 100 N € | |
| Yeovil Town | 21 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Ryan Hedges đang thi đấu cho Derby County.
Chiều cao của Ryan Hedges: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Ryan Hedges mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Hedges mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 523. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Derby County | 9 | 523 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 24 | 1.576 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 42 | 2.588 | 1 | 2 | 6,5 |
| FA Cup | Blackburn Rovers | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 17 | 987 | 2 | 3 |
| 6,7 |
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,6 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 42 | 2.399 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Blackburn Rovers | 4 | 231 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English U21 Premier League | Blackburn Rovers U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 12 | 487 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 16 | 1.377 | 2 | 4 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 3 | 178 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 1 | 59 | 1 | 1 | 8,8 | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 28 | 2.081 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Aberdeen | 3 | 225 | 4 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 22 | 1.213 | 4 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Aberdeen | 4 | 341 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 2 | 113 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 2 | 185 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Aberdeen | 2 | 151 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Barnsley | 14 | 433 | 0 | 1 | 6,5 | |
| FA Cup | Barnsley | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Barnsley | 23 | 690 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Barnsley | 8 | 171 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|