Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (8 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Ryan Loft đang thi đấu cho Crawley Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Ryan Loft mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Loft ra sân là Hornchurch vs Eastleigh, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Hornchurch: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 19 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 38 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Port Vale: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Bristol Rovers: 56 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Scunthorpe United: 57 trận, 15 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Crawley Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Loft năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
| Giá trị |
|---|
| Crawley Town | 28 tuổi | 125 N € | |
| Crawley Town | 28 tuổi | 125 N € | |
| Cambridge United | 27 tuổi | 150 N € | |
| Cambridge United | 27 tuổi | 150 N € | |
| Port Vale | 26 tuổi | 175 N € | |
| Port Vale | 26 tuổi | 225 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 275 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 250 N € | |
| Bristol Rovers | 24 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Ryan Loft: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Ryan Loft mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Loft mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 71.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Hornchurch | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| ENL Cup | Hornchurch | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crawley Town | 15 | 1.027 | 3 | 0 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 3 | 212 | 1 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 | |
| League Two (Anh) | Cambridge United | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup |
| 1 |
| 23 |
| 1 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 32 | 1.532 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| FA Cup | Cambridge United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Port Vale | 26 | 1.324 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Port Vale | 4 | 101 | 1 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Port Vale | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Port Vale | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,2 | |
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 34 | 1.624 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bristol Rovers | 4 | 199 | 2 | 0 | 7,3 | |
| FA Cup | Bristol Rovers | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bristol Rovers | 13 | 410 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Scunthorpe United | 15 | 972 | 4 | 1 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Scunthorpe United | 2 | 125 | 2 | 0 | – | |
| FA Cup | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 36 | 2.589 | 8 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Scunthorpe United | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Scunthorpe United | 1 | 78 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Carlisle United | 27 | 1.036 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Carlisle United | 5 | 192 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Carlisle United | 3 | 233 | 2 | 0 | 7,3 | |
| English Football League Cup | Carlisle United | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,0 |