Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (23 thg 10, 2017)
Cập nhật:
Ryan Mclaughlin đang thi đấu cho Brooklyn. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ryan Mclaughlin mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Mclaughlin ra sân là Brooklyn vs Rhode Island, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Brooklyn: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brooklyn ở mùa giải 2026, Ryan Mclaughlin thi đấu 1148 phút và đá chính 13 trận.
Brooklyn: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 41 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Morecambe: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rochdale: 47 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Blackpool: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oldham Athletic: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brooklyn, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 31 tuổi | 100 N € | |
| St. Patricks Athletic | 30 tuổi | 75 N € | |
| St. Patricks Athletic | 30 tuổi | 75 N € | |
| St. Patricks Athletic | 29 tuổi | 100 N € | |
| St. Patricks Athletic | 29 tuổi | 125 N € | |
| Morecambe | 27 tuổi | 150 N € | |
| Oldham Athletic | 23 tuổi | 200 N € | |
| Oldham Athletic | 22 tuổi | 100 N € | |
| Oldham Athletic | 22 tuổi | 75 N € | |
| Aberdeen | 21 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ryan Mclaughlin mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Mclaughlin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Ryan Mclaughlin đang thi đấu cho Brooklyn.
Chiều cao của Ryan Mclaughlin: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Ryan Mclaughlin mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.178. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Brooklyn | 17 | 1.078 | 0 | 0 | 6,4 |
| USL Cup | Brooklyn | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Brooklyn | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,2 |
| UEFA Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 6 | 541 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 8 | 421 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 |
|---|
| Premier Division (Ireland) |
| St. Patrick's Athletic |
| 13 |
| 758 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 2 | 99 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 8 | 499 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Morecambe | 19 | 1.541 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Morecambe | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Trophy | Morecambe | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Rochdale | 34 | 2.265 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Rochdale | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Rochdale | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Rochdale | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Rochdale | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Rochdale | 6 | 422 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Blackpool | 5 | 136 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Blackpool | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Oldham Athletic | 7 | 572 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Oldham Athletic | 6 | 477 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 3 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | – |