Quảng cáo
Ryan Oné đang thi đấu cho Sheffield United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 20, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bristol City vs Sheffield United (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (11 thg 5, 2026)
Sheffield United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheffield United ở mùa giải 2026/2027, Ryan Oné thi đấu 30 phút và đá chính 0 trận.
Sheffield United: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Lincoln City: 16 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield United U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 36 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sheffield United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Oné năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 6, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Ryan Oné đang thi đấu cho Sheffield United.
Chiều cao của Ryan Oné: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lincoln City | 19 tuổi | 900 N € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 700 N € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 700 N € | |
| Sheffield United | 18 tuổi | 500 N € | |
| Sheffield United | 18 tuổi | 200 N € | |
| Sheffield United U21 | 17 tuổi | 200 N € | |
| Hamilton Academical | 17 tuổi | 125 N € | |
| Hamilton Academical | 16 tuổi | 125 N € | |
| Hamilton Academical | 16 tuổi | 50 N € | |
| Hamilton Academical | 16 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Ryan Oné mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Oné mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 50. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Sheffield United | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 20 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Lincoln City | 16 | 644 | 5 | 0 | 6,9 |
| Championship (Anh) | Sheffield United | 6 | 127 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 56 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| ScotlandĐội tuyển quốc gia |
| 6 |
| 218 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield United | 12 | 285 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Premier League Cup | Sheffield United U21 | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Sheffield United | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,1 | |
| League One (Scotland) | Hamilton Academical | 4 | 112 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 4 | 106 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 17 | 473 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Hamilton Academical | 4 | 274 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Hamilton Academical | 2 | 52 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giải U17 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giải U17 châu Âu | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |