Quảng cáo
Ryan Schofield đang thi đấu cho Coleraine. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: HJK Helsinki vs Coleraine (23 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Coleraine: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Livingston: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Morecambe: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Huddersfield Town: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coleraine, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Schofield năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 12, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Ryan Schofield đang thi đấu cho Coleraine.
Chiều cao của Ryan Schofield: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ryan Schofield mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Schofield mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Coleraine | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Livingston | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| League Two (Anh) | Morecambe | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Portsmouth | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Livingston | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) |
| Crawley Town |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Huddersfield Town | 1 | 40 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 30 | 2.655 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Scottish Cup | Livingston | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Anh) | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,6 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Notts County | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|