Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (14 thg 11, 2018)
Cập nhật:
Ryan Telfer đang thi đấu cho HFX Wanderers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trinidad và Tobago, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Ryan Telfer mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryan Telfer ra sân là HFX Wanderers vs Cavalry, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
HFX Wanderers: 20 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HFX Wanderers ở mùa giải 2026, Ryan Telfer thi đấu 1550 phút và đá chính 16 trận.
HFX Wanderers: 72 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Miami: 30 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Columbus Crew B: 11 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Ottawa: 17 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Inter Toronto: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Nea Salamis: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: HFX Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| HFX Wanderers | 32 tuổi | 125 N € | |
| HFX Wanderers | 31 tuổi | 150 N € | |
| HFX Wanderers | 31 tuổi | 150 N € | |
| HFX Wanderers | 30 tuổi | 175 N € | |
| HFX Wanderers | 30 tuổi | 175 N € | |
| Miami | 29 tuổi | 175 N € | |
| Miami | 29 tuổi | 175 N € | |
| Atletico Ottawa | 27 tuổi | 200 N € | |
| Atletico Ottawa | 27 tuổi | 200 N € | |
| Inter Toronto | 26 tuổi | 200 N € | |
| Inter Toronto | 25 tuổi | 200 N € | |
| Inter Toronto | 25 tuổi | 200 N € | |
| Toronto | 24 tuổi | 350 N € | |
| Toronto | 24 tuổi | 200 N € | |
| Toronto B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Toronto B | 23 tuổi | 150 N € |
Ryan Telfer năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Ryan Telfer đang thi đấu cho HFX Wanderers.
Chiều cao của Ryan Telfer: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Trinidad và Tobago.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Ryan Telfer mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Telfer mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.763.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 18 | 1.436 | 1 | 3 | 6,6 |
| Canadian Championship | HFX Wanderers | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 4 | 182 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) |
| 8 |
| 654 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 11 | 858 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 11 | 760 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | HFX Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 17 | 1.246 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | HFX Wanderers | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 4 | 254 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Miami | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 6 | 395 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 20 | 1.410 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Miami | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,0 | |
| CONCACAF Gold Cup | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 4 | 232 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Miami | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Columbus Crew B | 3 | 196 | 2 | 0 | 6,9 | |
| CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | Columbus Crew B | 8 | 372 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Atlético Ottawa | 8 | 720 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Atlético Ottawa | 8 | 675 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Atlético Ottawa | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Gold Cup | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 5 | 273 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 4 | 280 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 4 | 350 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Nea Salamis | 3 | 126 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 3 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2018-2019 | Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Toronto | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 13 | 731 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|