Quảng cáo
Ryan Williamson đang thi đấu cho Montrose. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm. 2026-2027: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montrose vs Peterhead (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Montrose: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montrose ở mùa giải 2026/2027, Ryan Williamson thi đấu 572 phút và đá chính 6 trận.
Montrose: 108 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Falkirk: 35 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Partick Thistle: 29 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Montrose, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Williamson năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Ryan Williamson đang thi đấu cho Montrose.
Chiều cao của Ryan Williamson: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Ryan Williamson mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Williamson mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.131. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Montrose | 10 | 572 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 4 | 322 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Montrose | 3 | 237 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Montrose | 29 | 1.903 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 5 | 293 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Montrose | 2 | 126 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) |
| Montrose |
| 14 |
| 1.058 |
| 1 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Montrose | 4 | 295 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Montrose | 26 | 1.840 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Montrose | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Championship (Scotland) | Montrose | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Montrose | 2 | 141 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Montrose | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Montrose | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Falkirk | 5 | 315 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Championship (Scotland) | Falkirk | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Falkirk | 23 | 1.762 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Partick Thistle | 14 | 1.053 | 0 | 3 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Partick Thistle | 3 | 215 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Partick Thistle | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 5 | 428 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Partick Thistle | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Partick Thistle | 4 | 360 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |