Quảng cáo
Ryan Wintle đang thi đấu cho Milton Keynes Dons. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milton Keynes Dons vs Doncaster Rovers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,8 Tr € (23 thg 3, 2023)
Milton Keynes Dons: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Milton Keynes Dons ở mùa giải 2026/2027, Ryan Wintle thi đấu 1159 phút và đá chính 13 trận.
Milton Keynes Dons: 16 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Cardiff City: 162 trận, 6 bàn, 15 kiến tạo
Millwall: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Blackpool: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crewe Alexandra: 100 trận, 6 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Milton Keynes Dons, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryan Wintle năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Ryan Wintle đang thi đấu cho Milton Keynes Dons.
Chiều cao của Ryan Wintle: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cardiff City | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cardiff City | 24 tuổi | 600 N € | |
| Blackpool | 24 tuổi | 300 N € | |
| Crewe Alexandra | 19 tuổi | 50 N € | |
| Crewe Alexandra | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ryan Wintle mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryan Wintle mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.294. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 13 | 1.159 | 0 | 2 | 6,7 |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Milton Keynes Dons | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Cardiff City | 40 | 3.250 | 1 | 7 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 4 | 336 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA |
| Cardiff City |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| EFL Trophy | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Millwall | 22 | 495 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Millwall | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Cardiff City | 42 | 2.642 | 2 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 72 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Cardiff City | 44 | 3.868 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 2 | 57 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 23 | 1.819 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Championship (Anh) | Blackpool | 18 | 1.608 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 43 | 3.682 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 2 | 210 | 0 | 1 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 36 | 3.240 | 3 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 3 | 225 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|