Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (26 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Ryo Takeuchi đang thi đấu cho Fagiano Okayama. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 35, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Ryo Takeuchi mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ryo Takeuchi ra sân là Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2026.
Fagiano Okayama: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shimizu S-Pulse: 168 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Sanfrecce Hiroshima: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fagiano Okayama, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryo Takeuchi năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Ryo Takeuchi đang thi đấu cho Fagiano Okayama.
Chiều cao của Ryo Takeuchi: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | 35 tuổi | 75 N € | |
| Fagiano Okayama | 34 tuổi | 75 N € | |
| Fagiano Okayama | 34 tuổi | 100 N € | |
| Fagiano Okayama | 33 tuổi | 125 N € | |
| Fagiano Okayama | 33 tuổi | 150 N € | |
| Fagiano Okayama | 32 tuổi | 200 N € | |
| Shimizu S Pulse | 32 tuổi | 250 N € | |
| Shimizu S Pulse | 31 tuổi | 350 N € | |
| Shimizu S Pulse | 31 tuổi | 450 N € | |
| Shimizu S Pulse | 30 tuổi | 550 N € | |
| Shimizu S Pulse | 30 tuổi | 650 N € | |
| Shimizu S Pulse | 29 tuổi | 700 N € | |
| Shimizu S Pulse | 29 tuổi | 725 N € | |
| Shimizu S Pulse | 28 tuổi | 900 N € | |
| Shimizu S Pulse | 28 tuổi | 900 N € | |
| Shimizu S Pulse | 27 tuổi | 850 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 550 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shimizu S Pulse | 25 tuổi | 300 N € | |
| Shimizu S Pulse | 24 tuổi | 350 N € | |
| Shimizu S Pulse | 23 tuổi | 350 N € | |
| Shimizu S Pulse | 23 tuổi | 400 N € | |
| Shimizu S Pulse | 22 tuổi | 100 N € | |
| Giravanz Kitakyushu | 21 tuổi | 50 N € | |
| Shimizu S Pulse | 20 tuổi | 50 N € | |
| Shimizu S Pulse | 20 tuổi | 50 N € | |
| Shimizu S Pulse | 19 tuổi | 50 N € | |
| Shimizu S Pulse | 18 tuổi | 50 N € | |
| Shimizu S Pulse | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Ryo Takeuchi mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryo Takeuchi mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 81. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 7 | 110 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 20 | 1.101 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama |
| 4 |
| 320 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 3 | 118 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Japanese Emperor's Cup | Shimizu S-Pulse | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 3 | 114 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 18 | 949 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Shimizu S-Pulse | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Japanese Emperor's Cup | Shimizu S-Pulse | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 27 | 1.949 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Shimizu S-Pulse | 3 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Japanese Emperor's Cup | Shimizu S-Pulse | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 9 | 701 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 13 | 1.034 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Shimizu S-Pulse | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 8 | 677 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 22 | 1.907 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 23 | 2.041 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 10 | 798 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 8 | 248 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 5 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|