Quảng cáo
Ryunosuke Sagara đang thi đấu cho Vegalta Sendai. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 24, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vegalta Sendai vs Imabari (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (14 thg 12, 2025)
Vegalta Sendai: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vegalta Sendai ở mùa giải 2026/2027, Ryunosuke Sagara thi đấu 91 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Vegalta Sendai, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryunosuke Sagara năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Ryunosuke Sagara đang thi đấu cho Vegalta Sendai.
Chiều cao của Ryunosuke Sagara: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai | 23 tuổi | 600 N € | |
| Vegalta Sendai | 23 tuổi | 600 N € | |
| Vegalta Sendai | 22 tuổi | 500 N € | |
| Vegalta Sendai | 22 tuổi | 550 N € | |
| Vegalta Sendai | 21 tuổi | 450 N € | |
| Vegalta Sendai | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vegalta Sendai | 20 tuổi | 300 N € | |
| Sagan Tosu | 20 tuổi | 100 N € | |
| Sagan Tosu | 19 tuổi | 100 N € | |
| Sagan Tosu | 19 tuổi | 150 N € | |
| Sagan Tosu | 18 tuổi | 100 N € |
Ryunosuke Sagara mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 91. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 5 | 91 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Vegalta Sendai | 11 | 692 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Vegalta Sendai | 3 | 54 | 0 | 1 | 6,8 |
| J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 | 260 | 2 | 0 | 7,4 | |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 18 | 1.265 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 6 |
| 386 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 32 | 1.997 | 8 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 | 175 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Vegalta Sendai | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 10 | 230 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 8 | 603 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Vegalta Sendai | 1 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Sagan Tosu | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Nhật hoàng | Sagan Tosu | 3 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Sagan Tosu | 11 | 122 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Sagan Tosu | 3 | 48 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|