Quảng cáo
Ryuya Ohata đang thi đấu cho Thespa Gunma. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nagano Parceiro vs Thespa Kusatsu Gunma (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Thespa Kusatsu Gunma: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Thespa Kusatsu Gunma ở mùa giải 2026/2027, Ryuya Ohata thi đấu 357 phút và đá chính 14 trận.
Thespa Kusatsu Gunma: 81 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Kataller Toyama: 64 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Tegevajaro Miyazaki: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Thespa Gunma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ryuya Ohata năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Ryuya Ohata đang thi đấu cho Thespa Gunma.
Chiều cao của Ryuya Ohata: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Ryuya Ohata mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ryuya Ohata mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J3 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Thespa Kusatsu Gunma | 19 | 1.636 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 33 | 2.864 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 23 | 1.726 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 9 | 745 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 14 | 1.171 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 23 | 1.971 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Kataller Toyama | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kataller Toyama | 9 | 799 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | J3 League (Nhật Bản) | Tegevajaro Miyazaki | 4 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|