Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
S. Ross đang thi đấu cho Peterhead. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 26, Chiều cao: 171 cm. S. Ross mùa giải 2026-2027: 20 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà S. Ross ra sân là Peterhead vs Glasgow Rangers U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Peterhead: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Peterhead ở mùa giải 2026/2027, S. Ross thi đấu 656 phút và đá chính 8 trận.
Peterhead: 105 trận, 10 bàn, 16 kiến tạo
Forfar Athletic: 52 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Falkirk: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Cove Rangers: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Peterhead, Tỷ số bóng đá trực tuyến
S. Ross năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
S. Ross đang thi đấu cho Peterhead.
Chiều cao của S. Ross: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
S. Ross mùa giải 2026-2027: 20 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
S. Ross mùa giải 2026-2027: 20 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.367. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Peterhead | 10 | 656 | 1 | 0 | 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Peterhead | 6 | 366 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Peterhead | 4 | 345 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Peterhead | 33 | 1.688 | 1 | 4 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Peterhead | 6 | 432 | 1 | 3 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Peterhead | 4 | 162 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup |
| Peterhead |
| 1 |
| 49 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Peterhead | 33 | 1.707 | 3 | 7 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Peterhead | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Peterhead | 2 | 139 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Peterhead | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 29 | 1.633 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Forfar Athletic | 4 | 339 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Forfar Athletic | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 17 | 1.128 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Falkirk | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Falkirk | 21 | 622 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Falkirk | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Falkirk | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Scottish League Cup | Falkirk | 1 | 61 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Cove Rangers | 14 | 474 | 0 | 1 | – | |
| Scottish League Cup | Cove Rangers | 2 | 157 | 0 | 0 | – |