Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (26 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Saad Uddin đang thi đấu cho Mohammedan Dhaka. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Saad Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Saad Uddin ra sân là Mohammedan Dhaka vs Dhaka Wanderers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Mohammedan Dhaka: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mohammedan Dhaka ở mùa giải 2026/2027, Saad Uddin thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Mohammedan Dhaka: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bashundhara Kings: 69 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Sheikh Russel KC: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Abahani Limited Dhaka: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Mohammedan Dhaka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saad Uddin năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bashundhara Kings | 27 tuổi | 175 N € | |
| Bashundhara Kings | 27 tuổi | 150 N € | |
| Bashundhara Kings | 26 tuổi | 150 N € | |
| Bashundhara Kings | 26 tuổi | 150 N € | |
| Bashundhara Kings | 25 tuổi | 150 N € | |
| Bashundhara Kings | 25 tuổi | 125 N € | |
| Bashundhara Kings | 24 tuổi | 125 N € | |
| Bashundhara Kings | 24 tuổi | 125 N € | |
| Bashundhara Kings | 24 tuổi | 100 N € | |
| Sheikh Russel KC | 23 tuổi | 100 N € | |
| Sheikh Russel KC | 23 tuổi | 100 N € | |
| Sheikh Russel KC | 23 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 23 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 22 tuổi | 125 N € | |
| Abahani Limited | 22 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 22 tuổi | 100 N € | |
| Abahani Limited | 21 tuổi | 50 N € | |
| Abahani Limited | 21 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Saad Uddin đang thi đấu cho Mohammedan Dhaka.
Chiều cao của Saad Uddin: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Saad Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saad Uddin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Mohammedan Dhaka | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 7 | 522 | 1 | 0 | 6,4 |
| ASEAN Cup | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 14 | 1.259 | 0 | 2 | 6,4 |
| AFC Challenge League | Bashundhara Kings | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings |
| 14 |
| 1.233 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| AFC Challenge League | Bashundhara Kings | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 15 | 1.209 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Bashundhara Kings | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC Champions League | Bashundhara Kings | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 13 | 1.022 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Sheikh Russel KC | 9 | 744 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Sheikh Russel KC | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 16 | 1.377 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAFF Championship | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | AFC Cup | Abahani Limited Dhaka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|