Quảng cáo
Safawi Rasid đang thi đấu cho Kuching City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Malaysia, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kuching City vs Gangwon (5 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (7 thg 6, 2026)
Kuching City: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kuching City ở mùa giải 2026/2027, Safawi Rasid thi đấu 281 phút và đá chính 4 trận.
Kuching City: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Terengganu: 5 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Johor Darul Ta'zim: 19 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Ratchaburi: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kuching City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Safawi Rasid năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Safawi Rasid đang thi đấu cho Kuching City.
Chiều cao của Safawi Rasid: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Malaysia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KL City | 29 tuổi | 350 N € | |
| KL City | 28 tuổi | 300 N € | |
| Terengganu | 28 tuổi | 275 N € | |
| Terengganu | 27 tuổi | 250 N € | |
| JDT | 26 tuổi | 200 N € | |
| JDT | 26 tuổi | 225 N € | |
| Ratchaburi | 25 tuổi | 250 N € | |
| JDT | 25 tuổi | 250 N € | |
| JDT | 25 tuổi | 300 N € | |
| JDT | 24 tuổi | 325 N € | |
| JDT | 24 tuổi | 300 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 200 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 300 N € | |
| JDT | 22 tuổi | 300 N € | |
| JDT | 20 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Safawi Rasid mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Safawi Rasid mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 234. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Kuching City | 4 | 175 | 2 | 0 | 7,1 |
| Giải vô địch các CLB ASEAN | Kuching City | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải vô địch các CLB ASEAN | Terengganu | 5 | 426 | 5 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Johor Darul Ta'zim | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | MalaysiaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 13 | 633 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Thái Lan | Ratchaburi | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch ASEAN | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 343 | 0 | 4 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua Thái Lan | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 6 | 207 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 243 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Johor Darul Ta'zim | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch ASEAN | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Johor Darul Ta'zim | 1 | 90 | 2 | 0 | – |
| 2019 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 5 | 370 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|