Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (9 thg 6, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mardin 1969 | 25 tuổi | 175 N € | |
| Serikspor | 25 tuổi | 200 N € | |
| Serikspor | 24 tuổi | 175 N € | |
| Serikspor | 24 tuổi | 200 N € | |
| Keçiörengücü | 23 tuổi | 300 N € | |
| Keçiörengücü | 23 tuổi | 300 N € | |
| Keçiörengücü | 23 tuổi | 350 N € | |
| Keçiörengücü |
Cập nhật:
Şahverdi Çetin đang thi đấu cho Mardin 1969. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Şahverdi Çetin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Şahverdi Çetin ra sân là Mardin 1969 Spor vs Bodrum, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 9, 2026.
Mardin 1969 Spor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mardin 1969 Spor ở mùa giải 2026/2027, Şahverdi Çetin thi đấu 1 phút và đá chính 0 trận.
Mardin 1969 Spor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Serikspor: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Keçiörengücü: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Dordrecht: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ankaragücü: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mardin 1969, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 23 tuổi |
| 375 N € |
| Dordrecht | 22 tuổi | 375 N € |
| Ankaragücü | 22 tuổi | 350 N € |
| Ankaragücü | 21 tuổi | 400 N € |
| Ankaragücü | 21 tuổi | 325 N € |
| Ankaragücü | 20 tuổi | 250 N € |
| Ankaragücü | 20 tuổi | 275 N € |
| Ankaragücü | 20 tuổi | 200 N € |
| Eintracht Frankfurt | 19 tuổi | 200 N € |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 200 N € |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 200 N € |
| Eintracht Frankfurt U19 | 17 tuổi | 200 N € |
| Eintracht Frankfurt U19 | 16 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Şahverdi Çetin đang thi đấu cho Mardin 1969.
Chiều cao của Şahverdi Çetin: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Şahverdi Çetin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Şahverdi Çetin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Mardin 1969 Spor | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Serikspor | 12 | 332 | 0 | 0 | 6,4 |
| Turkish Cup | Serikspor | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 24 | 803 | 1 | 1 | 6,3 |
| Turkish Cup | Keçiörengücü | 2 | 107 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 15 | 1.221 | 2 | 1 | 6,5 |
| Ankaragücü |
| 2 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 19 | 809 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Ankaragücü | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 17 | 408 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|