Quảng cáo
Saikou Touray đang thi đấu cho KuPs. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Gambia, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Borac Banja Luka vs KuPs (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (25 thg 12, 2020)
KuPs: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KuPs ở mùa giải 2026, Saikou Touray thi đấu 562 phút và đá chính 7 trận.
KuPs: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bresse Péronnas 01: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Grenoble: 63 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Hapoel Haifa: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Kiryat Shmona: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sekzia Ness Ziona: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: KuPs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saikou Touray năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Saikou Touray đang thi đấu cho KuPs.
Chiều cao của Saikou Touray: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bresse Péronnas 01 | 25 tuổi | 200 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 25 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 200 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 250 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 300 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 350 N € | |
| Grenoble | 23 tuổi | 400 N € | |
| Grenoble | 23 tuổi | 500 N € | |
| Grenoble | 23 tuổi | 500 N € | |
| Grenoble | 22 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Haifa | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Haifa | 21 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 20 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 20 tuổi | 500 N € | |
| Sekzia Ness Ziona | 20 tuổi | 200 N € | |
| Sekzia Ness Ziona | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gambia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Saikou Touray mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saikou Touray mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 579. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | KuPs | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | KuPs | 4 | 219 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Europa League | KuPs | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 10 | 562 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Bresse Péronnas 01 | 13 | 723 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bresse Péronnas 01 | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) |
| Grenoble |
| 14 |
| 733 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 21 | 753 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 26 | 1.468 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Grenoble | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 13 | 581 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Israel | Hapoel Haifa | 2 | 36 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Hapoel Kiryat Shmona | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 693 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Israel | Hapoel Kiryat Shmona | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Sekzia Ness Ziona | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Kiryat Shmona | 1 | 79 | 0 | 0 | – |