Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Saimon Ramírez đang thi đấu cho Metropolitanos. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Saimon Ramírez mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Saimon Ramírez ra sân là Estudiantes Merida vs Deportivo Metropolitano, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
Deportivo Metropolitano: 32 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Metropolitano ở mùa giải 2026, Saimon Ramírez thi đấu 814 phút và đá chính 24 trận.
Deportivo Metropolitano: 14 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Rayo Zuliano: 76 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Metropolitanos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saimon Ramírez năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Saimon Ramírez đang thi đấu cho Metropolitanos.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Metropolitanos | 24 tuổi | 400 N € | |
| Rayo Zuliano | 23 tuổi | 325 N € | |
| Rayo Zuliano | 23 tuổi | 350 N € | |
| Rayo Zuliano | 22 tuổi | 325 N € | |
| Rayo Zuliano | 22 tuổi | 275 N € | |
| Rayo Zuliano | 22 tuổi | 250 N € | |
| Rayo Zuliano | 21 tuổi | 225 N € | |
| Rayo Zuliano | 21 tuổi | 175 N € | |
| Rayo Zuliano | 21 tuổi | 150 N € | |
| Zulia (- 2022) | 20 tuổi | 100 N € | |
| Zulia (- 2022) | 20 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Saimon Ramírez: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Saimon Ramírez mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saimon Ramírez mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 904. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo Metropolitano | 13 | 814 | 0 | 3 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Deportivo Metropolitano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 22 | 1.559 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 4 | 220 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) |
| Rayo Zuliano |
| 12 |
| 786 |
| 2 |
| 2 |
| 6,9 |
| Copa Sudamericana | Rayo Zuliano | 6 | 342 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 9 | 642 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Rayo Zuliano | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 14 | 938 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Rayo Zuliano | 7 | 456 | 1 | 1 | – |
|---|