Quảng cáo
Saimon đang thi đấu cho Ponte Preta. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 183 cm. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Capivariano vs Ponte Preta (18 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Ponte Preta: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB: 52 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Londrina PR: 45 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Figueirense: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grêmio - RS: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sao Caetano: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ponte Preta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saimon năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Saimon đang thi đấu cho Ponte Preta.
Chiều cao của Saimon: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Saimon mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saimon mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 8 | 677 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 5 | 445 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | CRB | 16 | 1.412 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | CRB | 9 | 478 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| CRB |
| 3 |
| 265 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Campeonato Alagoano (Brazil) | CRB | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| Copa do Nordeste (Brazil) | CRB | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | CRB | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | CRB | 10 | 638 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Alagoano (Brazil) | CRB | 2 | 157 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | CRB | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Londrina PR | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 26 | 2.208 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 6 | 511 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Goiano (Brazil) | Figueirense | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Figueirense | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Sao Caetano | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Figueirense | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Figueirense | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Figueirense | 3 | 216 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 7 | 269 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|