Quảng cáo
Sam Johnson đang thi đấu cho Bodens. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Liberia, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm. 2022-2023: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mjallby AIF vs Hammarby (2 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (26 thg 5, 2019)
Kuala Lumpur City: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mjällby AIF: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Real Salt Lake: 37 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 26 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Djurgardens: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bodens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Johnson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Sam Johnson đang thi đấu cho Bodens.
Chiều cao của Sam Johnson: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Liberia.
Sam Johnson mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aksu | 29 tuổi | 300 N € | |
| Mjallby AIF | 28 tuổi | 350 N € | |
| Mjallby AIF | 28 tuổi | 500 N € | |
| Real Salt Lake | 27 tuổi | 650 N € | |
| Real Salt Lake | 26 tuổi | 650 N € | |
| Real Salt Lake | 26 tuổi | 800 N € | |
| Real Salt Lake | 26 tuổi | 800 N € | |
| Valerenga | 25 tuổi | 700 N € | |
| Wuhan FC(2009-2023) | 24 tuổi | 700 N € | |
| Wuhan FC(2009-2023) | 23 tuổi | 700 N € | |
| Djurgardens | 23 tuổi | 750 N € | |
| Djurgardens | 22 tuổi | 600 N € | |
| Djurgardens | 22 tuổi | 350 N € | |
| Djurgardens | 21 tuổi | 125 N € |
Sam Johnson mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 25.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Kazakhstan | Kuala Lumpur City | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kuala Lumpur City | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kuala Lumpur City | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 3 | 69 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Kuala Lumpur City | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 7 | 270 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake |
| 2 |
| 56 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 11 | 440 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 16 | 892 | 8 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Real Salt Lake | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 3 | 157 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 11 | 898 | 5 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 863 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 131 | 1 | 0 | – |
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 9 | 736 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 11 | 549 | 0 | 0 | – |
|---|