Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sam Sargeant đang thi đấu cho Sligo Rovers. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Sam Sargeant mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Sargeant ra sân là Drogheda United vs Sligo Rovers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Sligo Rovers: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sligo Rovers ở mùa giải 2026, Sam Sargeant thi đấu 2700 phút và đá chính 30 trận.
Sligo Rovers: 60 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waterford United: 32 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Leyton Orient: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sligo Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Sargeant năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Sam Sargeant đang thi đấu cho Sligo Rovers.
Chiều cao của Sam Sargeant: 183 cm.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Sam Sargeant mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sam Sargeant mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.800. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 19 | 1.704 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Sligo Rovers | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
| Premier Division (Ireland) | Waterford United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Waterford United |
| 20 |
| 1.800 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Waterford United | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Waterford United | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Waterford United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | EFL Trophy | Leyton Orient | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 12 | 1.067 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |