Quảng cáo
Samir Memisevic đang thi đấu cho Qingdao West Coast. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (11 thg 6, 2019)
Qingdao West Coast: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qingdao West Coast ở mùa giải 2026, Samir Memisevic thi đấu 2385 phút và đá chính 26 trận.
Qingdao West Coast: 28 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Al-Nasr Dubai: 62 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Beijing Guoan: 28 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Hebei FC(2010-2023): 37 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Groningen: 66 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao West Coast, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samir Memisevic năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Samir Memisevic đang thi đấu cho Qingdao West Coast.
Chiều cao của Samir Memisevic: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Nasr | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Nasr | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Nasr | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Nasr | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Nasr | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Nasr | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Groningen | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Groningen | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Groningen | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Groningen | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Groningen | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Groningen | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Groningen | 23 tuổi | 850 N € | |
| Radnik Bijeljina | 22 tuổi | 500 N € | |
| Radnik Bijeljina | 22 tuổi | 200 N € | |
| Radnik Bijeljina | 21 tuổi | 125 N € | |
| Radnik Bijeljina | 21 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Samir Memisevic mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Samir Memisevic mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.160. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 23 | 2.070 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp FA Trung Quốc | Qingdao West Coast | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 21 | 1.501 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 23 |
| 1.988 |
| 2 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 3 | 270 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 13 | 1.099 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 9 | 765 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 18 | 1.614 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 12 | 1.046 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 10 | 818 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 11 | 637 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Groningen | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 35 | 3.150 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 18 | 1.596 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|