Quảng cáo
Samuel Essende đang thi đấu cho Young Boys. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 28, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Young Boys vs St. Gallen (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (8 thg 10, 2024)
Young Boys: 12 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Young Boys ở mùa giải 2026/2027, Samuel Essende thi đấu 1013 phút và đá chính 12 trận.
Young Boys: 25 trận, 17 bàn, 4 kiến tạo
Augsburg: 50 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Vizela: 35 trận, 16 bàn, 0 kiến tạo
Caen: 30 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Pau: 33 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
KAS Eupen: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Young Boys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Essende năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Samuel Essende đang thi đấu cho Young Boys.
Chiều cao của Samuel Essende: 192 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Young Boys | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Young Boys | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Young Boys | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Augsburg | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Augsburg | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Vizela | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vizela | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Vizela | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vizela | 25 tuổi | 800 N € | |
| Caen | 25 tuổi | 500 N € | |
| Caen | 25 tuổi | 600 N € | |
| Caen | 24 tuổi | 800 N € | |
| Pau | 24 tuổi | 800 N € | |
| Pau | 24 tuổi | 700 N € | |
| Pau | 23 tuổi | 450 N € | |
| Pau | 23 tuổi | 450 N € | |
| Avranches | 23 tuổi | 250 N € | |
| Avranches | 22 tuổi | 300 N € | |
| KAS Eupen | 21 tuổi | 250 N € | |
| KAS Eupen | 20 tuổi | 300 N € | |
| KAS Eupen | 20 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Samuel Essende mùa giải 2026-2027: 12 trận, 13 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Samuel Essende mùa giải 2026-2027: 12 trận, 13 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 963. Điểm đánh giá trung bình: 8,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 11 | 963 | 12 | 3 | 8,1 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Young Boys | 1 | 0 | 1 | 0 | – | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 3 | 227 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 13 | 856 | 4 | 1 | 6,8 |
| Bundesliga | Augsburg | 14 | 403 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 2 | 58 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025 |
|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi |
| Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 267 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Augsburg | 30 | 1.647 | 7 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 4 | 195 | 3 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vizela | 31 | 2.671 | 15 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vizela | 3 | 236 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vizela | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 28 | 1.200 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championnat National (Pháp) | Caen | 1 | 36 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Caen | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 30 | 1.500 | 7 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Pau | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 12 | 124 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|