Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Oulu vs Vaasa VPS (4 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 150 N € (26 thg 10, 2022)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Lindeman năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Samuel Lindeman: 188 cm.
Quốc tịch: Phần Lan.
Samuel Lindeman mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vaasa VPS | 27 tuổi | 50 N € | |
| Vaasa VPS | 27 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 26 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 26 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 26 tuổi | 150 N € | |
| Vaasa VPS | 25 tuổi | 150 N € | |
| Vaasa VPS | 25 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 25 tuổi | 150 N € | |
| Vaasa VPS | 24 tuổi | 150 N € | |
| Vaasa VPS | 24 tuổi | 100 N € | |
| Vaasa VPS | 24 tuổi | 50 N € | |
| Vaasa VPS | 23 tuổi | 50 N € | |
| Vaasa VPS | 23 tuổi | 50 N € | |
| Vaasa VPS | 23 tuổi | 50 N € | |
| Mypa | 22 tuổi | 25 N € | |
| Mypa | 22 tuổi | 25 N € | |
| Mypa | 21 tuổi | 25 N € | |
| Mypa | 21 tuổi | 25 N € |
Samuel Lindeman mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 9 | 471 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 3 | 268 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 7 | 535 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 13 | 794 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Vaasa VPS | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 8 | 569 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Vaasa VPS | 3 | 238 | 0 | 0 | – | |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 4 | 310 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Vaasa VPS | 3 | 161 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | Mypa | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Mypa | 1 | 74 | 0 | 0 | – |