Quảng cáo
Samuel Lino đang thi đấu cho Flamengo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026: 53 trận, 15 bàn, 14 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vasco da Gama Saf - RJ vs Flamengo - RJ (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (6 thg 6, 2024)
Flamengo - RJ: 32 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Flamengo - RJ ở mùa giải 2026, Samuel Lino thi đấu 2207 phút và đá chính 27 trận.
Flamengo - RJ: 85 trận, 19 bàn, 19 kiến tạo
Atlético Madrid: 102 trận, 12 bàn, 18 kiến tạo
Valencia: 41 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Gil Vicente: 99 trận, 27 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Flamengo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Lino năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Samuel Lino đang thi đấu cho Flamengo.
Chiều cao của Samuel Lino: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Flamengo | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| Flamengo | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Valencia | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Valencia | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Valencia | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 300 N € | |
| Gil Vicente | 19 tuổi | 300 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Samuel Lino mùa giải 2026: 53 trận, 15 bàn thắng và 14 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Samuel Lino mùa giải 2026: 53 trận, 15 bàn thắng và 14 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.303.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 28 | 1.961 | 9 | 9 | 7,3 |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 10 | 650 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 300 | 2 | 3 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Recopa Sudamericana | Flamengo - RJ | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Flamengo - RJ | 1 | 77 | 1 | 1 | 8,4 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 78 |
| 2 |
| 0 |
| 7,2 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 10 | 617 | 4 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Intercontinental Cup | Flamengo - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 15 | 1.035 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 6 | 423 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Club World Championship | Atlético Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | La Liga | Atlético Madrid | 31 | 1.561 | 3 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 10 | 410 | 0 | 3 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 4 | 276 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 3 | 170 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Club World Championship | Atlético Madrid | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Atlético Madrid | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | La Liga | Atlético Madrid | 34 | 2.087 | 4 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 7 | 506 | 3 | 3 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 4 | 177 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 4 | 336 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Valencia | 38 | 2.896 | 6 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Valencia | 1 | 82 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 34 | 2.963 | 12 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 50 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 33 | 2.014 | 9 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 4 | 187 | 2 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 20 | 675 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 3 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 29 | 0 | 0 | – |