Quảng cáo
Sandeep Singh đang thi đấu cho Kerala Blasters. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Northeast United vs Kerala Blasters (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (4 thg 1, 2023)
Kerala Blasters: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kerala Blasters ở mùa giải 2026/2027, Sandeep Singh thi đấu 48 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Kerala Blasters, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandeep Singh năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Sandeep Singh đang thi đấu cho Kerala Blasters.
Chiều cao của Sandeep Singh: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Sandeep Singh mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kerala Blasters | 31 tuổi | 50 N € | |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 75 N € | |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 29 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 29 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 28 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 28 tuổi | 150 N € | |
| Kerala Blasters | 27 tuổi | 175 N € | |
| Kerala Blasters | 27 tuổi | 100 N € | |
| Kerala Blasters | 26 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 26 tuổi | 125 N € | |
| Kerala Blasters | 25 tuổi | 100 N € | |
| TRAU | 24 tuổi | 100 N € | |
| ATK | 24 tuổi | 75 N € | |
| ATK | 23 tuổi | 50 N € |
Sandeep Singh mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 48. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 5 | 379 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 20 | 1.413 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 15 | 1.008 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 9 | 801 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) |
| Kerala Blasters |
| 14 |
| 776 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 14 | 1.150 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | TRAU | 7 | 430 | 0 | 0 | – |
|---|