Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Start Kristiansand vs Sandefjord (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 600 N € (27 thg 5, 2026)
Sandefjord: 129 trận, 6 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sander Risan Mörk năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Sander Risan Mörk: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Sander Risan Mörk mùa giải 2026: 22 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sandefjord | 25 tuổi | 600 N € | |
| Sandefjord | 25 tuổi | 400 N € | |
| Sandefjord | 24 tuổi | 350 N € | |
| Sandefjord | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sandefjord | 23 tuổi | 250 N € | |
| Sandefjord | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sandefjord | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sandefjord | 22 tuổi | 150 N € | |
| Sandefjord | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sandefjord | 21 tuổi | 200 N € | |
| Sandefjord | 20 tuổi | 100 N € | |
| Sandefjord | 19 tuổi | 100 N € |
Sander Risan Mörk mùa giải 2026: 22 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.928. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 22 | 1.928 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 2 | 179 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 17 | 1.340 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 2 | 157 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 25 | 1.062 | 0 | 2 | 6,2 |
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 1 | 13 | 1 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 21 | 772 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 4 | 301 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 4 | 337 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 16 | 696 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 7 | 280 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 5 | 291 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|